cảm xúc
Danh từ:
- Trạng thái rung động, xao xuyến trong tâm hồn do tiếp xúc với sự việc, hiện tượng nào đó: "Cảm xúc" chỉ những phản ứng tâm lý phức tạp như vui, buồn, giận, sợ, yêu, ghét... nảy sinh từ sự tiếp xúc với thế giới bên ngoài hoặc từ suy nghĩ nội tâm.
- Khả năng rung cảm, xúc động: "Cảm xúc" còn có thể chỉ đặc điểm, năng lực dễ xúc động của một con người.
Động từ (ít dùng hơn):
- Rung động, xúc động trong lòng: Hành động trải qua hoặc thể hiện sự rung cảm mạnh mẽ trước một điều gì đó.
Danh từ:
- Cô ấy không giấu nổi cảm xúc vui sướng khi nhận được tin. (She couldn't hide her joyful emotion upon hearing the news.)
- Bài thơ ấy chứa đựng nhiều cảm xúc mãnh liệt. (That poem contains many intense emotions.)
- Anh ấy là người có cảm xúc tinh tế. (He is a person with delicate sensibilities.)
Động từ (cách dùng này hiện ít phổ biến):
- Con người dễ cảm xúc trước cái đẹp. (People easily are moved by beauty.)
"Dễ cảm xúc": Dùng để miêu tả một người dễ bị xúc động, dễ rung động trước các tác động bên ngoài.
- Cô ấy rất dễ cảm xúc, hay khóc khi xem phim tình cảm. (She is very emotional, often crying when watching romance movies.)
"Gây cảm xúc": Làm cho người khác có sự rung động, xúc động.
- Bản nhạc đó gây cảm xúc mạnh mẽ cho người nghe. (That piece of music evokes strong emotions in the listeners.)
Cảm động (động từ/tính từ): Làm cho hoặc trạng thái bị xúc động mạnh, thường theo hướng tích cực (như thương cảm, đồng cảm).
- Câu chuyện ấy thật cảm động. (That story is very touching.)
Xúc cảm (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái rung động của tâm hồn, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Những xúc cảm chân thành. (Sincere feelings.)
Cảm tính (danh từ): Thiên về cảm giác, tình cảm chủ quan hơn là lý trí.
- Quyết định dựa trên cảm tính. (A decision based on sentiment.)
- Tình cảm: Thường chỉ những rung động, gắn bó lâu dài, sâu sắc hơn (như tình yêu, tình bạn). "Cảm xúc" có thể nhất thời và mãnh liệt hơn.
- Xúc động: Nhấn mạnh đến sự rung động mạnh mẽ, bộc phát tại một thời điểm.
Bày tỏ cảm xúc: Thể hiện, nói ra những điều mình đang cảm thấy.
- Anh ấy không giỏi bày tỏ cảm xúc. (He is not good at expressing his emotions.)
Kiểm soát cảm xúc: Điều khiển, không để cảm xúc chi phối hành động một cách tiêu cực.
- Cô ấy học cách kiểm soát cảm xúc của mình. (She is learning to control her emotions.)
Dâng trào cảm xúc: Cảm xúc xuất hiện rất mạnh mẽ và đột ngột.
- Khi nghe tin chiến thắng, cảm xúc trong lòng tôi dâng trào. (When hearing the victory news, emotions welled up inside me.)
Cảm xúc lẫn lộn: Có nhiều cảm xúc khác nhau, thậm chí trái ngược, cùng xuất hiện một lúc.
- Tôi có cảm xúc lẫn lộn về quyết định này. (I have mixed feelings about this decision.)
- đg. (hoặc d.). Rung động trong lòng do tiếp xúc với sự việc gì. Người dễ cảm xúc. Bài thơ gây cảm xúc mạnh.